顺序处理

thuận tự xử lí

Hán Việt: thuận tự xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: 順 (thuận) + 序 (tự) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 順序處理 hùnxù chǔlǐ n. sequential processing

Eng

  • Cihui 順序處理 hùnxù chǔlǐ n. sequential processing
  • Tần suất từ 順序處理 hùnxù chǔlǐ n. sequential processing

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好 · 处理机