Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 序 (tự) + 文 (văn) + 件 (kiện)
- Hán Việt
- thuận tự văn kiện
- Cấu tạo
- 順 + 序 + 文 + 件 · thuận + tự + văn + kiện
nghĩa thành phần: thuận + tự + văn + kiện
Từ liên quan
Gần nghĩa
文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明 · 文件分配表 · 文件名