順應於 thuận ứng vu Hán Việt: thuận ứng vu Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 應 (ứng) + 於 (vu)Hán Việtthuận ứng vuCấu tạo順 + 應 + 於 · thuận + ứng + vu nghĩa thành phần: thuận + ứng + vu