順條順理

thuận điều thuận lí

Hán Việt: thuận điều thuận lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (điều) + (thuận) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 順條順理 hùntiáoshùnlǐ f.e. 1. pliant; obedient 2. go along; comply