順毛驢 thuận mao lư Hán Việt: thuận mao lư Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 毛 (mao) + 驢 (lư)Hán Việtthuận mao lưCấu tạo順 + 毛 + 驢 · thuận + mao + lư nghĩa thành phần: thuận + mao + lư Nghĩa EngCihui 順毛驢 hùnmáolǘ n. <coll.> sb. tractable; amenable to persuasion; well behaved