順流的 thuận lưu đích Hán Việt: thuận lưu đích Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 流 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtthuận lưu đíchCấu tạo順 + 流 + 的 · thuận + lưu + đích nghĩa thành phần: thuận + lưu + đích