順電導 thuận điện đạo Hán Việt: thuận điện đạo Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 電 (điện) + 導 (đạo)Hán Việtthuận điện đạoCấu tạo順 + 電 + 導 · thuận + điện + đạo nghĩa thành phần: thuận + điện + đạo