順磁物 thuận từ vật Hán Việt: thuận từ vật Tổng quan chất thuận từ Cấu tạo: 順 (thuận) + 磁 (từ) + 物 (vật)Hán Việtthuận từ vậtCấu tạo順 + 磁 + 物 · thuận + từ + vật nghĩa thành phần: thuận + từ + vật Nghĩa ViệtCihui chất thuận từ