順紋鋸開 thuận văn cứ khai Hán Việt: thuận văn cứ khai Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 紋 (văn) + 鋸 (cứ) + 開 (khai)Hán Việtthuận văn cứ khaiCấu tạo順 + 紋 + 鋸 + 開 · thuận + văn + cứ + khai nghĩa thành phần: thuận + văn + cứ + khai