順腦順頭

shùn nǎo shùn tóu thuận não thuận đầu

Hán Việt: thuận não thuận đầu · Pinyin: shùn nǎo shùn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (não) + (thuận) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。顺从貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。顺从貌。