順道兒 thuận đạo nhi Hán Việt: thuận đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtthuận đạo nhiCấu tạo順 + 道 + 兒 · thuận + đạo + nhi nghĩa thành phần: thuận + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 順道兒 hùndàor ►See shùndào