顺风人情

shùn fēng rén qíngthuận phong nhân tình

Hán Việt: thuận phong nhân tình · Pinyin: shùn fēng rén qíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

利用机会顺便给人的好处。也指不费力的人情。

Cấu tạo: 順 (thuận) + 風 (phong) + 人 (nhân) + 情 (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用机会顺便给人的好处。也指不费力的人情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

顺风吹火 · 顺风而呼 · 顺风转舵 · 人情世故 · 人情之常 · 人情味儿 · 順風吹火 · 顺风顺水