順風使舵
thuận phong sử đà
Hán Việt: thuận phong sử đà · Pinyin: shùn fēng shǐ duò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻顺着情势改变态度(含贬义)。同“顺风转舵”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"顺风转舵"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻顺着情势改变态度(含贬义)。同顺风转舵”。