順風使船

shùn fēng shǐ chuán thuận phong sử thuyền

Hán Việt: thuận phong sử thuyền · Pinyin: shùn fēng shǐ chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (phong) + 使 (sử) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺着风势驾船。比喻趁着有利条件做事,容易成功。也指借机行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"顺风行船。"