順風扯篷 thuận phong xả bồng Hán Việt: thuận phong xả bồng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 風 (phong) + 扯 (xả) + 篷 (bồng)Hán Việtthuận phong xả bồngCấu tạo順 + 風 + 扯 + 篷 · thuận + phong + xả + bồng nghĩa thành phần: thuận + phong + xả + bồng Nghĩa EngCihui 順風扯篷 hùnfēngchěpéng id. take advantage of