順風駛船
thuận phong sử thuyền
Hán Việt: thuận phong sử thuyền · Pinyin: shùn fēng shǐ chuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻自己没有主意,跟着别人说话或办事。
Hán Việt: thuận phong sử thuyền · Pinyin: shùn fēng shǐ chuán