須不是 xū bú shì · tu bất thị Hán Việt: tu bất thị · Pinyin: xū bú shì Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 不 (bất) + 是 (thị)Pinyinxū bú shìHán Việttu bất thịCấu tạo須 + 不 + 是 · tu + bất + thị nghĩa thành phần: tu + bất + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言肯定不是; 犹言一定不能。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言肯定不是。 2.犹言一定不能。