須彌座

xū mí zuò tu di tọa

Hán Việt: tu di tọa · Pinyin: xū mí zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (di) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种状似须弥山的台座,上可安置佛像; 我国传统建筑的一种台基。一般用砖或石砌成,上有凹凸线脚和纹饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种状似须弥山的台座,上可安置佛像。 2.我国传统建筑的一种台基。一般用砖或石砌成,上有凹凸线脚和纹饰。

Eng

  • Cihui 須彌座 ūmízuò n. <Budd.> base/pedestal in the shape of Mt. Sumeru supporting a statue of Buddha