須強如 xū qiáng rú · tu cường như Hán Việt: tu cường như · Pinyin: xū qiáng rú Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 強 (cường) + 如 (như)Pinyinxū qiáng rúHán Việttu cường nhưCấu tạo須 + 強 + 如 · tu + cường + như nghĩa thành phần: tu + cường + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超过,胜过。Tân Hoa Tự Điển 1.超过,胜过。