須摩提

xū mó tí tu ma đề

Hán Việt: tu ma đề · Pinyin: xū mó tí

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (ma) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语sumati的译音,或译作"须摩题"。佛教语。西方极乐世界。为阿弥陀佛所居﹐意译为"妙意"﹑"好意"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语sumati的译音,或译作"须摩题"。佛教语。西方极乐世界。为阿弥陀佛所居﹐意译为"妙意"﹑"好意"。