須摩題 xū mó tí · tu ma đề Hán Việt: tu ma đề · Pinyin: xū mó tí Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 摩 (ma) + 題 (đề)Pinyinxū mó tíHán Việttu ma đềCấu tạo須 + 摩 + 題 · tu + ma + đề nghĩa thành phần: tu + ma + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"须摩提"。