须犍提

tu kiền đề

Hán Việt: tu kiền đề

Tổng quan

tu kiền đề (界名)地獄名。譯曰極香華。見四阿含暮抄下。可洪音義二曰:「須犍提,此云黑衣。」梵Sugandhi。☸

Cấu tạo: (tu) + (kiền) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu kiền đề (界名)地獄名。譯曰極香華。見四阿含暮抄下。可洪音義二曰:「須犍提,此云黑衣。」梵Sugandhi。☸