鬚眉畢現 xū méi bì xiàn · tu mi tất hiện Hán Việt: tu mi tất hiện · Pinyin: xū méi bì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 鬚 (tu) + 眉 (mi) + 畢 (tất) + 現 (hiện)Pinyinxū méi bì xiànHán Việttu mi tất hiệnCấu tạo鬚 + 眉 + 畢 + 現 · tu + mi + tất + hiện nghĩa thành phần: tu + mi + tất + hiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现:显现,显露。形容作品中人物的刻画传神而逼真。