须真胝 tu chân chi Hán Việt: tu chân chi Tổng quan tu chân chi (天名)Sucinti,譯曰善思惟。見玄應音義三。☸ Cấu tạo: 须 (tu) + 真 (chân) + 胝 (chi)Hán Việttu chân chiCấu tạo须 + 真 + 胝 · tu + chân + chi nghĩa thành phần: tu + chân + chi Nghĩa ViệtCihui tu chân chi (天名)Sucinti,譯曰善思惟。見玄應音義三。☸