须陀沙弥

tu đà sa di

Hán Việt: tu đà sa di

Tổng quan

tu đà sa di (界名)須陀夷沙彌也。☸

Cấu tạo: (tu) + (đà) + (sa) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu đà sa di (界名)須陀夷沙彌也。☸