頑固地 wán gù de · ngoan cố địa Hán Việt: ngoan cố địa · Pinyin: wán gù de Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 固 (cố) + 地 (địa)Pinyinwán gù deHán Việtngoan cố địaCấu tạo頑 + 固 + 地 · ngoan + cố + địa nghĩa thành phần: ngoan + cố + địa