頑固病 ngoan cố bệnh Hán Việt: ngoan cố bệnh Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 固 (cố) + 病 (bệnh)Hán Việtngoan cố bệnhCấu tạo頑 + 固 + 病 · ngoan + cố + bệnh nghĩa thành phần: ngoan + cố + bệnh Nghĩa EngCihui 頑固病 ángùbìng n. <bot.> stubborn disease