頑強地 ngoan cường địa Hán Việt: ngoan cường địa Tổng quan gan lì, bền chí, rất, lắm, vô cùng Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 強 (cường) + 地 (địa)Hán Việtngoan cường địaCấu tạo頑 + 強 + 地 · ngoan + cường + địa nghĩa thành phần: ngoan + cường + địa Nghĩa ViệtCihui gan lì, bền chí, rất, lắm, vô cùng