頑把戲

wán bǎ xì ngoan bả hí

Hán Việt: ngoan bả hí · Pinyin: wán bǎ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (bả) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言耍花招。顽,通"玩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言耍花招。顽,通"玩"。