顧不到 cố bất đáo Hán Việt: cố bất đáo Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 不 (bất) + 到 (đáo)Hán Việtcố bất đáoCấu tạo顧 + 不 + 到 · cố + bất + đáo nghĩa thành phần: cố + bất + đáo Nghĩa EngCihui 顧不到 ùbudào r.v. be unable to take care of; be unable to take...into consideration