顧不得
cố bất đắc
Hán Việt: cố bất đắc · Pinyin: gù bu de
Tổng quan
không thể thay đổi gì | không thể xử lý
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể thay đổi gì | không thể xử lý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不能顧及。《文明小史》第一○回:「傅知府無可如何,也顧不得上司責問,只得將一干人鬆去刑具。」也作「顧不的」。
Eng
- CC-CEDICT unable to change sth|unable to deal with
- Cihui unable to change sth; unable to deal with