顧前顧後

cố tiền cố hậu

Hán Việt: cố tiền cố hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (tiền) + (cố) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顧前顧後 ùqiángùhòu f.e. examine what is coming and the possible consequences