顾及.

Tổng quan

vì rằng, thấy rằng, xét rằng, xét cho kỹ, xét cho đến cùng

Cấu tạo: 顧 (cố) + 及 (cập) + .

Từ liên quan

Gần nghĩa

顾及 · 顾及到