顧大局 cố đại cục Hán Việt: cố đại cục Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 大 (đại) + 局 (cục)Hán Việtcố đại cụcCấu tạo顧 + 大 + 局 · cố + đại + cục nghĩa thành phần: cố + đại + cục Nghĩa EngCihui 顧大局 ù dàjú v.o. consider sth. in its entirety