顧憲成 gù xiàn chéng · cố hiến thành Hán Việt: cố hiến thành · Pinyin: gù xiàn chéng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 憲 (hiến) + 成 (thành)Pinyingù xiàn chéngHán Việtcố hiến thànhCấu tạo顧 + 憲 + 成 · cố + hiến + thành nghĩa thành phần: cố + hiến + thành