顧情面 gù qíng miàn · cố tình diện Hán Việt: cố tình diện · Pinyin: gù qíng miàn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 情 (tình) + 面 (diện)Pinyingù qíng miànHán Việtcố tình diệnCấu tạo顧 + 情 + 面 · cố + tình + diện nghĩa thành phần: cố + tình + diện