顧祝同 cố chúc đồng Hán Việt: cố chúc đồng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 祝 (chúc) + 同 (đồng)Hán Việtcố chúc đồngCấu tạo顧 + 祝 + 同 · cố + chúc + đồng nghĩa thành phần: cố + chúc + đồng Nghĩa EngCihui 顧祝同 ù Zhùtóng (1893-1987) n. KMT military leader