顧而言他
cố nhi ngôn tha
Hán Việt: cố nhi ngôn tha · Pinyin: gù ér yán tā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容无话对答,有意避开本题,用别的话搪塞过去。同“顾左右而言他”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"顾左右而言他"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容无话对答,有意避开本题,用别的话搪塞过去。同顾左右而言他”。