顧臉面 cố kiểm diện Hán Việt: cố kiểm diện Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 臉 (kiểm) + 面 (diện)Hán Việtcố kiểm diệnCấu tạo顧 + 臉 + 面 · cố + kiểm + diện nghĩa thành phần: cố + kiểm + diện Nghĩa EngCihui 顧臉面 ù liǎnmiàn v.o. have regard for one's face/reputation