顧虎頭 gù hǔ tóu · cố hổ đầu Hán Việt: cố hổ đầu · Pinyin: gù hǔ tóu Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 虎 (hổ) + 頭 (đầu)Pinyingù hǔ tóuHán Việtcố hổ đầuCấu tạo顧 + 虎 + 頭 · cố + hổ + đầu nghĩa thành phần: cố + hổ + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东晋画家顾恺之小字虎头,故称。亦借指画家。Tân Hoa Tự Điển 1.东晋画家顾恺之小字虎头,故称。亦借指画家。