顧慮到 cố lự đáo Hán Việt: cố lự đáo Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 慮 (lự) + 到 (đáo)Hán Việtcố lự đáoCấu tạo顧 + 慮 + 到 · cố + lự + đáo nghĩa thành phần: cố + lự + đáo Nghĩa EngCihui 顧慮到 ùlǜ dào r.v. worry about