顧慮重重

gù lǜ chóng chóng cố lự trọng trọng

Hán Việt: cố lự trọng trọng · Pinyin: gù lǜ chóng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (lự) + (trọng) + (trọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重重:一层又一层。一层又一层的顾虑。形容顾虑极多,难于放手行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 重重一层又一层。一层又一层的顾虑。形容顾虑极多,难于放手行事。

Eng

  • Cihui 顧慮重重 ùlǜchóngchóng f.e. have no end of worries; be full of misgivings