顧問權 cố vấn quyền Hán Việt: cố vấn quyền Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 問 (vấn) + 權 (quyền)Hán Việtcố vấn quyềnCấu tạo顧 + 問 + 權 · cố + vấn + quyền nghĩa thành phần: cố + vấn + quyền Nghĩa EngCihui 顧問權 ùwènquán n. the right to give advice