顧問費 gù wèn fèi · cố vấn phí Hán Việt: cố vấn phí · Pinyin: gù wèn fèi Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 問 (vấn) + 費 (phí)Pinyingù wèn fèiHán Việtcố vấn phíCấu tạo顧 + 問 + 費 · cố + vấn + phí nghĩa thành phần: cố + vấn + phí