顾问费 gù wèn fèi·cố vấn phí Hán Việt: cố vấn phí · Pinyin: gù wèn fèi Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 問 (vấn) + 費 (phí)Pinyingù wèn fèiHán Việtcố vấn phíCấu tạo顧 + 問 + 費 · cố + vấn + phí nghĩa thành phần: cố + vấn + phí Nghĩa ĐứcHandedict Berater-Honorar Từ liên quan Gần nghĩa顾问的 · 顧問 · 顾问 · 顾问业务 · 顾问资格的 · 顾问团 · 顾问权 · 顧問服務