顧面子

cố diện tử

Hán Việt: cố diện tử

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (diện) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顧面子 ù miànzi v.o. 1. save face; keep up appearances 2. spare sb.'s feelings