頓悟學習 đốn ngộ học tập Hán Việt: đốn ngộ học tập Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 悟 (ngộ) + 學 (học) + 習 (tập)Hán Việtđốn ngộ học tậpCấu tạo頓 + 悟 + 學 + 習 · đốn + ngộ + học + tập nghĩa thành phần: đốn + ngộ + học + tập Nghĩa EngCihui 頓悟學習 ùnwù xuéxí n. learning through spurts of insight