頓斷法 đốn đoạn pháp Hán Việt: đốn đoạn pháp Tổng quan (y học) sự cắt bỏ Cấu tạo: 頓 (đốn) + 斷 (đoạn) + 法 (pháp)Hán Việtđốn đoạn phápCấu tạo頓 + 斷 + 法 · đốn + đoạn + pháp nghĩa thành phần: đốn + đoạn + pháp Nghĩa ViệtCihui (y học) sự cắt bỏ