頓絕法

đốn tuyệt pháp

Hán Việt: đốn tuyệt pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (đốn) + (tuyệt) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頓絕法 ùnjuéfǎ n. <lg.> aposiopesis