頓腹之言 dùn fù zhī yán · đốn phúc chi ngôn Hán Việt: đốn phúc chi ngôn · Pinyin: dùn fù zhī yán Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 腹 (phúc) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Pinyindùn fù zhī yánHán Việtđốn phúc chi ngônCấu tạo頓 + 腹 + 之 + 言 · đốn + phúc + chi + ngôn nghĩa thành phần: đốn + phúc + chi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言肺腑之言。