頌古誹今 tụng cổ phỉ kim Hán Việt: tụng cổ phỉ kim Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 古 (cổ) + 誹 (phỉ) + 今 (kim)Hán Việttụng cổ phỉ kimCấu tạo頌 + 古 + 誹 + 今 · tụng + cổ + phỉ + kim nghĩa thành phần: tụng + cổ + phỉ + kim Nghĩa EngCihui 頌古誹今 ònggǔfěijīn f.e. extol the past and denounce the present